chó rừng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài thú họ chó, sống hoang dã: "chó rừng" chỉ một loài động vật có vú, thuộc họ Chó, thường sống thành bầy đàn ở những khu vực rừng núi, đồng cỏ hoặc hoang mạc. Chúng có ngoại hình tương tự chó nhà nhưng kích thước nhỏ hơn, lông thường màu vàng xám hoặc nâu đỏ, và có tập tính ăn tạp, săn mồi vào ban đêm.
- Biểu tượng trong văn hóa: "chó rừng" đôi khi được dùng để chỉ những kẻ gian xảo, xảo quyệt hoặc tham lam, dựa trên bản tính săn mồi và sống bầy đàn của loài vật này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- Chó rừng thường sống thành bầy và săn mồi vào ban đêm. (Loài thú họ chó hoang dã này có tập tính sinh hoạt theo nhóm và kiếm ăn lúc tối.)
- Tiếng tru của chó rừng vang vọng khắp khu rừng. (Âm thanh phát ra từ loài chó hoang dã này lan xa trong không gian rừng.)
Danh từ (ẩn dụ):
- Hắn ta là một con chó rừng trong thương trường, luôn tìm cách hãm hại đối thủ. (Kẻ đó bị ví như loài chó hoang dã vì sự xảo quyệt và tham lam trong kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chó rừng chết đói": thành ngữ chỉ sự thất bại hoặc bất lực của kẻ xảo quyệt nhưng không có thực lực.
- Dù mưu mô, cuối cùng hắn cũng như chó rừng chết đói, không đạt được gì. (Dù có nhiều kế hoạch, kẻ đó vẫn thất bại hoàn toàn.)
"bầy chó rừng": chỉ một nhóm người có hành vi hung hăng, ức hiếp kẻ yếu.
- Cả bầy chó rừng lao vào cướp đoạt tài sản của người dân vô tội. (Nhóm người hung bạo đó cùng nhau chiếm đoạt của cải của những người không có khả năng tự vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Chó sói (danh từ): loài thú họ chó lớn hơn, hung dữ hơn, thường sống ở vùng lạnh — khác biệt với "chó rừng" về kích thước và môi trường sống.
- Chó sói có bộ lông dày hơn chó rừng để thích nghi với khí hậu lạnh giá. (Loài sói có đặc điểm sinh học khác biệt so với chó rừng.)
Chó hoang (danh từ): chỉ chung các loài chó không được thuần hóa, bao gồm cả chó rừng.
- Chó hoang thường tránh xa khu dân cư để sinh sống. (Loài chó không có chủ này có tập tính sống xa con người.)
Từ đồng nghĩa
- Chó rừng Á-Âu: tên gọi khoa học chỉ loài chó rừng phổ biến ở châu Á và châu Âu.
- Dã can: từ Hán-Việt chỉ chó rừng, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Dã can là loài thú có tập tính săn mồi theo bầy. (Chó rừng có hành vi săn mồi tập thể.)
Thành ngữ liên quan
Chó rừng khôn ngoan: chỉ người có mưu mô, xảo quyệt nhưng thường bị coi là tiêu cực.
- Đừng tin lời con chó rừng khôn ngoan đó, hắn chỉ lừa gạt thôi. (Hãy cảnh giác với kẻ có nhiều thủ đoạn gian xảo.)
Chó rừng đồng cỏ: ẩn dụ cho những kẻ cơ hội trong xã hội.
- Những chó rừng đồng cỏ luôn xuất hiện khi có xung đột để hưởng lợi. (Những kẻ cơ hội thường trục lợi từ những tình huống hỗn loạn.)